剧目【劇目】
[jù mù] [剧 目]
tác phẩm sân khấu (kịch hoặc opera); danh sách tiết mục; danh sách vở kịch hoặc opera
戏剧演出的剧本或节目清单。
这家艺术中心下个月将推出一系列经典的传统剧目。
zhè jiā yì shù zhōng xīn xià gè yuè jiāng tuī chū yí xì liè jīng diǎn de chuán tǒng jù mù.Trung tâm nghệ thuật này tháng tới sẽ giới thiệu một loạt vở diễn truyền thống kinh điển.
确实如此,很多经典剧目若不改革,恐怕面临失传的危险。
què shí rú cǐ, hěn duō jīng diǎn jù mù ruò bù gǎi gé, kǒng pà miàn lín shī chuán de wēi xiǎn.Đúng là như vậy, rất nhiều vở diễn kinh điển nếu không cải cách e rằng đối mặt nguy cơ thất truyền.
Trong bài: Bảo tồn nghệ thuật sân khấu truyền thống · 少不了