保留剧目[bǎo liú jù mù] [保 留 剧 目]Lưu từKháctác phẩm tiết mục; kho tiết mục; mục tiết mục biểu diễnChữ trong từ保bǎophòng thủ留liúđể lại (tin nhắn, v.v.)剧jùtác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.)目mùmắtTừ cùng chữ:节目jié mùHSK 2chương trình保存bǎo cúnHSK 3bảo tồn保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệ保护bǎo hùHSK 3bảo vệ保持bǎo chíHSK 3giữ保留bǎo liúHSK 3giữ保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm保险bǎo xiǎnHSK 3bảo hiểm题目tí mùHSK 3chủ đềXem thêm (3)