栏目【欄目】
[lán mù] [栏 目]
chuyên mục cố định hoặc phân đoạn (trong ấn phẩm hoặc chương trình phát sóng); chương trình (truyền hình hoặc radio)
报纸、广播或网站的分门专栏
我最喜欢看这个电视栏目。
wǒ zuì xǐ huan kàn zhè ge diàn shì lán mù.Tôi thích xem chuyên mục truyền hình này nhất.
这个栏目是电视台的王牌节目。
zhè ge lán mù shì diàn shì tái de wáng pái jié mù.Chuyên mục này là chương trình chủ lực hàng đầu của đài truyền hình.
电视台打造了一批有影响力的品牌栏目。
diàn shì tái dǎ zào le yì pī yǒu yǐng xiǎng lì de pǐn pái lán mù.Đài truyền hình đã xây dựng một loạt các chuyên mục đặc trưng đầy sức ảnh hưởng.