HSK 5数目【數目】[shù mù] [数 目]Lưu từDanh từsố lượng; số通过计算得出的数量参加这次国际会议的专家数目超过了预期。cān jiā zhè cì guó jì huì yì de zhuān jiā shù mù chāo guò le yù qī.Số lượng chuyên gia tham gia hội nghị quốc tế lần này đã vượt dự kiến.Xem thêm (2)Chữ trong từ数shǔđếm目mùmắtTừ ghép:数目字shù mù zìchữ sốTừ cùng chữ:数字shù zìHSK 2chữ số节目jié mùHSK 2chương trình数学shù xuéHSK 3toán học数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))题目tí mùHSK 3chủ đề数据shù jùHSK 4dữ liệu数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số项目xiàng mùHSK 4mục栏目lán mùHSK 6chuyên mục cố định hoặc phân đoạn (trong ấn phẩm hoặc chương trình p…Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))数shǔHSK 2đếm数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số数额shù éHSK 9số lượng多少duō shǎoHSK 1bao nhiêu数据shù jùHSK 4dữ liệu