数目字[shù mù zì] [数 目 字]Lưu từKhácchữ số; số; liệu sốChữ trong từ数shǔđếm目mùmắt字zìchữTừ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)汉字hàn zìHSK 1chữ Hán数字shù zìHSK 2chữ số数学shù xuéHSK 3toán học数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))文字wén zìHSK 3chữ viết数据shù jùHSK 4dữ liệu数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số数目shù mùHSK 5số lượngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:数字shù zìHSK 2chữ số数位shù wèichữ số码字mǎ zìchữ số