码字[mǎ zì] [码 字]Lưu từKhácchữ số; số đếmChữ trong từ码mǎtrọng lượng字zìchữTừ ghép:编码字符集biān mǎ zì fú jíbộ ký tự được mã hóaTừ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)汉字hàn zìHSK 1chữ Hán数字shù zìHSK 2chữ số文字wén zìHSK 3chữ viết码头mǎ tóuHSK 5bến tàu签字qiān zìHSK 5ký tên识字shí zìHSK 6biết chữ赤字chì zìHSK 7thâm hụt (tài chính)繁体字fán tǐ zìHSK 7chữ Hán phồn thểXem thêm (2)Từ cận nghĩa:数字shù zìHSK 2chữ số数位shù wèichữ số数目字shù mù zìchữ số