数位[shù wèi] [数 位]Lưu từKhácchữ số; (Đài Loan) kỹ thuật sốChữ trong từ数shǔđếm位wèivị tríTừ ghép:数位化shù wèi huà(Đài Loan) số hóa数位信号shù wèi xìn hàotín hiệu kỹ thuật số数位网路shù wèi wǎng lùmạng kỹ thuật số数位货币shù wèi huò bìtiền tệ kỹ thuật số (Đài Loan)同步数位阶层tóng bù shù wèi jiē cénghệ thống truyền dẫn đồng bộ sốTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)座位zuò wèiHSK 2chỗ ngồi数字shù zìHSK 2chữ số各位gè wèiHSK 3mọi người数学shù xuéHSK 3toán học数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))地位dì wèiHSK 4vị trí数据shù jùHSK 4dữ liệu数码shù mǎHSK 4kỹ thuật sốXem thêm (3)Từ cận nghĩa:数字shù zìHSK 2chữ số码字mǎ zìchữ số数目字shù mù zìchữ số