同步数位阶层[tóng bù shù wèi jiē céng] [同 步 数 位 阶 层]Lưu từKháchệ thống truyền dẫn đồng bộ số; SDH (synchronous digital hierarchy)Chữ trong từ同tóngcùng步bùmột bước数shǔđếm位wèivị trí阶jiēcấp bậc hoặc bước层céngchồng lên nhauTừ cùng chữ:同学tóng xuéHSK 1học cùng trường同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp同时tóng shíHSK 2đồng thời同样tóng yàngHSK 2giống nhau同意tóng yìHSK 3đồng ý同情tóng qíngHSK 4đồng cảm同一tóng yīHSK 6giống hệt同期tóng qīHSK 6cùng kỳ (trong năm khác, v.v.)同胞tóng bāoHSK 6cùng cha mẹXem thêm (3)