识字【識字】
[shí zì] [识 字]
biết chữ; học chữ
认识文字,能读懂字义。
偏远山区的扫盲班帮助许多老人学会了识字。
piān yuǎn shān qū de sǎo máng bān bāng zhù xǔ duō lǎo rén xué huì le shí zì.Lớp xóa mù chữ ở vùng núi xa xôi đã giúp nhiều người già biết chữ.
政府开展扫盲运动,帮助文盲识字。
zhèng fǔ kāi zhǎn sǎo máng yùn dòng, bāng zhù wén máng shí zì.Chính phủ triển khai chiến dịch xóa mù chữ, giúp người mù chữ biết chữ.
他博学多才,识字极多。
tā bó xué duō cái, shí zì jí duō.Anh ấy bác học tài năng, biết rất nhiều chữ.