脱盲[tuō máng] [脱 盲]Lưu từKhácbiết chữ; thoát khỏi mù chữChữ trong từ脱tuōrụng盲mángmùTừ cùng chữ:脱离tuō líHSK 5tách rời khỏi文盲wén mángHSK 9mù chữ脱节tuō jiéHSK 9rời ra脱落tuō luòHSK 9rơi ra脱身tuō shēnHSK 9thoát khỏi脱口而出tuō kǒu ér chūHSK 9(thành ngữ) thốt ra脱颖而出tuō yǐng ér chūHSK 9bộc lộ tài năng (thành ngữ)Từ cận nghĩa:识字shí zìHSK 6biết chữ认字rèn zìbiết chữ