认字[rèn zì] [认 字]Lưu từKhácbiết chữ; biết đọcChữ trong từ认rènnhận ra字zìchữTừ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)汉字hàn zìHSK 1chữ Hán认真rèn zhēnHSK 1tận tâm认识rèn shiHSK 1biết数字shù zìHSK 2chữ số认为rèn wéiHSK 2cho rằng文字wén zìHSK 3chữ viết认出rèn chūHSK 3nhận ra认可rèn kěHSK 3phê duyệtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:识字shí zìHSK 6biết chữ脱盲tuō mángbiết chữ