汉字【漢字】
[hàn zì] [汉 字]
chữ Hán; lượng từ: 个 (gè); Nhật: kanji
记录汉语的文字
我不认识这个汉字。
wǒ bú rèn shi zhè ge hàn zì.Tôi không biết chữ Hán này.
个
你的汉字写得真好,有进步!
nǐ de hàn zì xiě de zhēn hǎo, yǒu jìn bù!Chữ Hán của bạn viết rất tốt, có tiến bộ!
Trong bài: Viết nhật ký cùng bạn · 的 / 地 / 得老师规范了我们的汉字书写。
lǎo shī guī fàn le wǒ men de hàn zì shū xiě.Thầy giáo đã chuẩn hóa cách viết chữ Hán của chúng tôi.
老师,这个汉字怎么写?
lǎo shī, zhè ge hàn zì zěn me xiě?Thầy ơi, chữ Hán này viết thế nào ạ?
Trong bài: Hỏi cách viết chữ Hán · 怎么