汉字字体
[hàn zì zì tǐ] [汉 字 字 体]
phong cách thư pháp của chữ Hán; kiểu chữ; phông chữ
他写的汉字字体工整,让人赏心悦目。
tā xiě de hàn zì zì tǐ gōng zhěng, ràng rén shǎng xīn yuè mù.Kiểu chữ Hán anh ấy viết gọn gàng, khiến người ta nhìn vào thấy dễ chịu.
[hàn zì zì tǐ] [汉 字 字 体]
phong cách thư pháp của chữ Hán; kiểu chữ; phông chữ
他写的汉字字体工整,让人赏心悦目。
tā xiě de hàn zì zì tǐ gōng zhěng, ràng rén shǎng xīn yuè mù.Kiểu chữ Hán anh ấy viết gọn gàng, khiến người ta nhìn vào thấy dễ chịu.