统汉字
[tǒng hàn zì] [统 汉 字]
Unihan; chữ Hán thống nhất Trung-Nhật-Hàn; viết tắt của 中日韩统一表意文字 (zhōng rì hán tǒng yī biǎo yì wén zì)
[tǒng hàn zì] [统 汉 字]
Unihan; chữ Hán thống nhất Trung-Nhật-Hàn; viết tắt của 中日韩统一表意文字 (zhōng rì hán tǒng yī biǎo yì wén zì)