不识字[bù shí zì] [BẤT 识 字]Lưu từKhácmù chữChữ trong từ不bùBẤTkhông识shíbiết字zìchữTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)汉字hàn zìHSK 1chữ Hán不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khácXem thêm (3)Từ cận nghĩa:文盲wén mángHSK 9mù chữ睁眼瞎zhēng yǎn xiāmù chữ一丁不识yī dīng bù shímù chữ