睁眼瞎[zhēng yǎn xiā] [睁 眼 瞎]Lưu từKhácmù chữ; người thị lực mờ; người cố tình không nhìnChữ trong từ睁zhēngmở (mắt)眼yǎnmắt瞎xiāmùTừ cận nghĩa:文盲wén mángHSK 9mù chữ不识字bù shí zìmù chữ一丁不识yī dīng bù shímù chữ