一丁不识[yī dīng bù shí] [一 丁 BẤT 识]Lưu từKhácmù chữChữ trong từ一yīmột丁dīngnam trưởng thành不bùBẤTkhông识shíbiếtTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên知识zhī shiHSK 1kiến thức认识rèn shiHSK 1biết一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một látXem thêm (3)Từ cận nghĩa:文盲wén mángHSK 9mù chữ不识字bù shí zìmù chữ睁眼瞎zhēng yǎn xiāmù chữ