编码字符集[biān mǎ zì fú jí] [编 码 字 符 集]Lưu từKhácbộ ký tự được mã hóaChữ trong từ编biāndệt码mǎtrọng lượng字zìchữ符fúdấu hiệu集jítập (phim, sách)Từ cùng chữ:收集shōu jíHSK 5thu thập编辑biān jíHSK 5chỉnh sửa编制biān zhìHSK 6dệt编织biān zhīHSK 6đan汇集huì jíHSK 7thu thập筹集chóu jíHSK 7quyên góp编写biān xiěHSK 7biên soạn编剧biān jùHSK 7viết kịch bản编号biān hàoHSK 7đánh sốXem thêm (3)