编剧【編劇】
[biān jù] [编 剧]
viết kịch bản; kịch bản; nhà soạn kịch
编写剧本的人,即编剧者
这部电影的编剧凭借精彩的剧本获得了奖项。
zhè bù diàn yǐng de biān jù píng jiè jīng cǎi de jù běn huò dé le jiǎng xiàng.Biên kịch của bộ phim này đã đoạt giải thưởng nhờ kịch bản xuất sắc.
viết kịch bản, biên kịch
创作戏剧或影视剧本
这部电视剧由他亲自执导并编剧。
zhè bù diàn shì jù yóu tā qīn zì zhí dǎo bìng biān jù.Bộ phim truyền hình này do đích thân anh ấy làm đạo diễn kiêm biên kịch.
编剧正在为电视剧写新剧本。
biān jù zhèng zài wèi diàn shì jù xiě xīn jù běn.Biên kịch đang viết kịch bản mới cho phim truyền hình.