话剧【話劇】
[huà jù] [话 剧]
vở kịch sân khấu; kịch hiện đại; lượng từ: 台 (tái), 部 (bù)
以对话和动作为主要形式的戏剧
这个话剧很有意思。
zhè ge huà jù hěn yǒu yì sī.Vở kịch này rất thú vị.
台、部
学校下周要演出一部新的话剧。
xué xiào xià zhōu yào yǎn chū yí bù xīn de huà jù.Tuần tới trường học sẽ biểu diễn một vở kịch nói mới.
这出话剧今晚将在大剧院上演。
zhè chū huà jù jīn wǎn jiāng zài dà jù yuàn shàng yǎn.Vở kịch này tối nay sẽ được công diễn tại nhà hát lớn.
今晚剧场有一场精彩的话剧。
jīn wǎn jù chǎng yǒu yì chǎng jīng cǎi de huà jù.Tối nay rạp hát có một vở kịch nói rất đặc sắc.
