舞台剧
[wǔ tái jù] [舞 台 剧]
vở kịch sân khấu
我们在舞台剧里化妆成古代人物。
wǒ men zài wǔ tái jù lǐ huà zhuāng chéng gǔ dài rén wù.Chúng tôi trong vở kịch sân khấu trang điểm thành nhân vật cổ đại.
她曾出演过多部经典的舞台剧作品。
tā céng chū yǎn guò duō bù jīng diǎn de wǔ tái jù zuò pǐn.Cô ấy từng tham gia diễn xuất trong nhiều tác phẩm kịch sân khấu kinh điển.
舞台剧的服饰设计极富现代艺术感。
wǔ tái jù de fú shì shè jì jí fù xiàn dài yì shù gǎn.Thiết kế trang phục của vở kịch sân khấu tràn đầy cảm giác nghệ thuật hiện đại.