博客话剧[bó kè huà jù] [博 客 话 剧]Lưu từKháckịch blog (ngôn ngữ mạng)Chữ trong từ博bórộng客kèkhách hàng话huàphương ngữ剧jùtác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.)Từ cùng chữ:京剧Jīng jùHSK 3Kinh kịch话剧huà jùHSK 3vở kịch sân khấu电视剧diàn shì jùHSK 3phim truyền hình连续剧lián xù jùHSK 3phim truyền hình nhiều tập博士bó shìHSK 5tiến sĩ (học vị học thuật)博客bó kèHSK 5blog (từ mượn)喜剧xǐ jùHSK 5hài kịch悲剧bēi jùHSK 5bi kịch戏剧xì jùHSK 5kịchXem thêm (3)