编号【編號】
[biān hào] [编 号]
đánh số; số hiệu; số sê-ri
给顺序依次标记数字或代号;也指该数字代号。
请在表格右上角填写图书的档案编号。
qǐng zài biǎo gé yòu shàng jiǎo tián xiě tú shū de dàng àn biān hào.Vui lòng điền số hiệu hồ sơ của sách vào góc trên bên phải của biểu mẫu.
[biān hào] [编 号]
đánh số; số hiệu; số sê-ri
给顺序依次标记数字或代号;也指该数字代号。
请在表格右上角填写图书的档案编号。
qǐng zài biǎo gé yòu shàng jiǎo tián xiě tú shū de dàng àn biān hào.Vui lòng điền số hiệu hồ sơ của sách vào góc trên bên phải của biểu mẫu.