编织【編織】
[biān zhī] [编 织]
đan; dệt; bện; thêu dệt
把细长物交错连结;比喻构思
奶奶每天晚上都坐在灯下编织毛衣。
nǎi nai měi tiān wǎn shàng dōu zuò zài dēng xià biān zhī máo yī.Mỗi tối bà đều ngồi dưới đèn đan áo len.
这块布料的经纬编织得非常紧密。
zhè kuài bù liào de jīng wěi biān zhī de fēi cháng jǐn mì.Các sợi dọc và sợi ngang của mảnh vải này được dệt rất chặt chẽ.
爷爷用稻草编织了一顶草帽。
yé ye yòng dào cǎo biān zhī le yì dǐng cǎo mào.Ông dùng rơm đan thành một chiếc mũ rơm.