编造【編造】
[biān zào] [编 造]
biên soạn; lập ra; bịa đặt
凭空捏造虚假的事物;或编写整理册报。
他为了逃避责任,竟然编造了一个荒谬的借口。
tā wèi le táo bì zé rèn, jìng rán biān zào le yí gè huāng miù de jiè kǒu.Anh ta thậm chí đã bịa ra một cái cớ vô lý nhằm trốn tránh trách nhiệm.
你不要再编造谎话骗人了。
nǐ bú yào zài biān zào huǎng huà piàn rén le.Bạn đừng bịa chuyện nói dối để lừa người khác nữa.
他编造的拙劣借口当场就被主管识破了。
tā biān zào de zhuō liè jiè kǒu dāng chǎng jiù bèi zhǔ guǎn shí pò le.Cái cớ vụng về do anh ta bịa ra đã bị cấp trên nhìn thấu ngay tại chỗ.
编造这种谎言来推卸责任,简直太荒唐了。
biān zào zhè zhǒng huǎng yán lái tuī xiè zé rèn, jiǎn zhí tài huāng táng le.Bịa đặt lời nói dối này để đùn đẩy trách nhiệm thật là quá vô lý.