构造【構造】
[gòu zào] [构 造]
cấu trúc; thành phần; kiến tạo (địa chất)
物体内部的组成结构;地质构造
老师向我们解释了心脏的构造。
lǎo shī xiàng wǒ men jiě shì le xīn zāng de gòu zào.Thầy giáo giải thích cho chúng tôi cấu tạo của tim.
cấu tạo; tạo thành; kiến tạo
组成、建造或形成某事物
请用这几个词构造句子。
qǐng yòng zhè jǐ gè cí gòu zào jù zi.Hãy dùng mấy từ này để tạo thành câu.
个
该区域复杂的地质构造增加了施工难度。
gāi qū yù fù zá de dì zhì gòu zào zēng jiā le shī gōng nán dù.Cấu tạo địa chất phức tạp tại khu vực này làm tăng độ khó cho việc thi công.