板块构造[bǎn kuài gòu zào] [板 块 构 造]Lưu từKháckiến tạo mảngChữ trong từ板bǎntấm块kuàicục构gòuxây dựng造zàolàmTừ cùng chữ:创造chuàng zàoHSK 3tạo ra制造zhì zàoHSK 3sản xuất改造gǎi zàoHSK 3cải tạo构造gòu zàoHSK 4cấu trúc建造jiàn zàoHSK 5xây dựng打造dǎ zàoHSK 6tạo ra板块bǎn kuàiHSK 7tấm编造biān zàoHSK 7biên soạn人造rén zàoHSK 8nhân tạoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:板块理论bǎn kuài lǐ lùnkiến tạo mảng