建造
[jiàn zào] [建 造]
xây dựng; kiến tạo
建筑房屋、桥梁或工程设施等。
他们计划建造一座新大楼。
tā men jì huà jiàn zào yí zuò xīn dà lóu.Họ có kế hoạch xây dựng một tòa nhà mới.
这艘军舰是去年刚建造完成的。
zhè sōu jūn jiàn shì qù nián gāng jiàn zào wán chéng de.Chiếc tàu chiến này mới được đóng xong vào năm ngoái.
这座桥是用钢铁建造的,非常坚固。
zhè zuò qiáo shì yòng gāng tiě jiàn zào de, fēi cháng jiān gù.Cây cầu này được xây bằng thép, rất chắc chắn.
这座古老的建筑是由青砖建造而成的。
zhè zuò gǔ lǎo de jiàn zhù shì yóu qīng zhuān jiàn zào ér chéng de.Tòa nhà cổ kính này được xây dựng bằng gạch xám.