建立
[jiàn lì] [建 立]
thiết lập; thành lập; sáng lập
创立制度、关系或组织等
他们建立了深厚的友谊。
tā men jiàn lì le shēn hòu de yǒu yì.Họ đã thiết lập một tình bạn sâu sắc.
没关系。希望我们能够重新建立信任。
méi guān xì. xī wàng wǒ men néng gòu chóng xīn jiàn lì xìn rèn.Không sao đâu. Hi vọng chúng ta có thể xây dựng lại sự tin tưởng.
Trong bài: Hòa giải mâu thuẫn và giải tỏa hiểu lầm bạn bè公司需要建立健全的管理制度。
gōng sī xū yào jiàn lì jiàn quán de guǎn lǐ zhì dù.Công ty cần xây dựng chế độ quản lý hoàn thiện.
那解决问题的关键在于建立强制遥测共享。
nà jiě jué wèn tí de guān jiàn zài yú jiàn lì qiáng zhì yáo cè gòng xiǎng.Thế thì mấu chốt giải quyết vấn đề nằm ở việc thiết lập chia sẻ dữ liệu viễn trắc bắt buộc.
Trong bài: Bế tắc đàm phán phân bổ trách nhiệm dọn rác không gian quỹ đạo thấp · 在于