
Bế tắc đàm phán phân bổ trách nhiệm dọn rác không gian quỹ đạo thấp · 在于
Luyện ngữ pháp 在于 qua cuộc đàm phán ngoại giao đa phương về cơ chế phân định thiệt hại va chạm quỹ đạo.
Giới thiệu
Cấu trúc 在于 (Cốt ở / Chính là ở chỗ) dùng để chỉ ra bản chất, mấu chốt hoặc nguyên nhân cốt lõi của một vấn đề.
Cấu trúc: S + 在于 + N/VP/Clause
在于: nằm ở, cốt ở
在于 dùng để nêu yếu tố then chốt quyết định một việc. Mẫu có sắc thái phân tích, thường gặp trong trình bày hoặc nghị luận.
khả thi
“经过专家评估,这个商业投资方案在技术上完全可行。”
ép buộc; cưỡng chế; bắt buộc; bị ép; cưỡng bức; phiên âm Đài Loan [qiǎng zhì]
“平台规定,所有新注册的用户必须完成强制实名认证。”
rõ ràng; kết luận; không thể chối cãi
“在确凿的证据面前,没有人能够否认事实。”
mật độ; độ dày
“大城市中心区域人口密度过大,给交通带来巨大压力。”
va chạm; sự va chạm
“两辆轿车在十字路口发生剧烈碰撞,幸好无人受伤。”
phân biệt; nhận thức; nhận dạng; nhận biết
“该系统能准确识别不同用户的语音指令。”
liên kết; được kết nối; chuỗi (cửa hàng v.v.)
“油价上涨引发了一系列连锁经济反应。”
may mắn; thật may
“天气突然下雨,好在我带了伞。”
ủy ban
“该议案已递交专家评审委员会,结果下周公布。”
dẫn đến; kích hoạt; khởi đầu
“这项关于教育改革的新政策引发了社会的广泛热议。”
chòm sao; cung hoàng đạo
“年轻人经常喜欢通过讨论星座来拉近彼此的社交距离。”
quản lý; có thẩm quyền (đối với)
“该案件属于当地中级人民法院管辖。”
Theo Đại Vệ, vướng mắc cốt lõi khiến đàm phán bị đình trệ là gì?
Giải pháp được hai bên đề xuất bao gồm những yếu tố nào?