
Triết lý Vô vi thời hiện đại · 从某种意义上说
Áp dụng tư tưởng Đạo gia vào quản trị nhân sự hiện đại.
Giới thiệu
Cấu trúc 从某种意义上说 (Theo một ý nghĩa nào đó / Ở một góc độ nào đó) được dùng để dẫn dắt một góc nhìn mới hoặc một nhận định mang tính tương đối đối với vấn đề đang thảo luận. Cấu trúc này giúp câu nói trở nên khách quan, tinh tế và mang tính triết lý hơn trong giao tiếp HSK8.
Công thức: 从某种意义上说,+ Mệnh đề
从某种意义上说: theo một nghĩa nào đó
Cụm 从某种意义上说 giới hạn nhận định vào một góc nhìn nhất định. Cụm thường đứng đầu câu, dùng trong văn viết, sắc thái học thuật.
phóng thích; thả; giải tỏa (áp lực)
“运动是释放工作压力最有效的方法之一。”
khả thi
“经过专家评估,这个商业投资方案在技术上完全可行。”
ăn không ngồi rồi; lười nhác
“懒惰往往是阻碍一个人学业进步的主要原因。”
tiềm năng; khả năng ẩn giấu
“老师鼓励学生充分发挥自己的潜能。”
thành tích; thành tựu; (trong cách dùng gần đây) hiệu suất (của doanh nghiệp, nhân viên, v.v.); kết quả
“销售部门在上季度的业绩非常突出。”
trốn làm biếng; lười biếng
“团队项目需要大家齐心协力,绝不能有人借故偷懒。”
vi mô; mang tính vi mô
“经济学通常分为宏观和微观两个主要研究方向。”
tuân theo; phù hợp với; hoà hợp với; thích ứng với; điều chỉnh theo
“我们应当顺应时代的发展趋势,不断学习。”
buông tay; mạnh dạn (hành động); không can thiệp
“领导鼓励我们放手去干,不要害怕失败。”
đội nhóm
“一个优秀的团队需要成员之间紧密合作。”
lo lắng; quan ngại
“父母对孩子的健康总是十分担忧。”
máy; máy móc; thuộc về máy móc
“工厂引进了先进的自动化机械。”
Cao Tiểu Minh đề xuất phương pháp quản trị nào để giải quyết áp lực công việc của Tiểu Mỹ?
Theo Cao Tiểu Minh, việc bớt can thiệp vào công việc của nhân viên mang lại lợi ích gì?
