
Khủng hoảng niềm tin từ Deepfake · 与此同时
Phân tích tác động của AI tạo sinh đối với độ tin cậy truyền thông.
Giới thiệu
Cụm liên từ 与此同时 (yǔcǐtóngshí - đồng thời / song song với đó) dùng để biểu thị hai sự việc, hành động hoặc xu hướng cùng diễn ra trong một khoảng thời gian, hoặc hai khía cạnh cần được xem xét song song trong cùng một vấn đề.
Vế câu A,与此同时,(S) + Vế câu B
与此同时 (yǔ cǐ tóng shí) — cùng lúc đó, đồng thời
与此同时 nối hai sự việc diễn ra song song về thời gian. Cấu trúc mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết, tin tức và báo cáo.
người bình thường; công dân bình thường; người dân
“伟大往往源于平凡,普通人也能在岗位上创造奇迹。”
quy trình; dòng; chuỗi quy trình
“公司简化了审批流程,提高效率。”
thần thái; vẻ mặt; nét mặt
“老师看着学生们认真答题,神态中透露出满意与欣慰。”
rơi xuống đất; được đặt xuống đất; chạm đất
“飞机平稳落地后,旅客们有序地排队下机。”
xác thực; chứng nhận
“公司要求员工通过身份认证才能登录系统。”
làm gia tăng
“长期缺乏睡眠会加剧身体的疲劳感,影响工作效率。”
ghi âm hoặc ghi hình (video hoặc âm thanh)
“我们计划在明天下午录制这首新歌的视频。”
uy quyền; có thẩm quyền; quyền lực và uy tín
“王老师在汉语语法教学方面具有很高的权威。”
đồng thời; trong khi đó
“经济在快速发展,与此同时,环境保护问题也日益严峻。”
làm giả; giả mạo; nguỵ tạo
“他因伪造公司财务报告而被法院判处三年有期徒刑。”
phân biệt; phân định
“他能轻易分辨出这两张照片的细微差别。”
xác minh; kiểm tra
“记者前往当地核实这则新闻的真实性。”
Theo đoạn đối thoại, yếu tố nào khiến người xem dễ bị lừa bởi video deepfake?
Thầy Vương đề xuất phương án cốt lõi nào nhằm giải quyết nguy cơ tin giả?