
Định hình văn hóa doanh nghiệp thời làm việc từ xa · ……之余
Luyện cấu trúc ……之余 qua bàn luận về ranh giới công việc - cuộc sống và sự gắn kết đội ngũ.
Giới thiệu
Cấu trúc biểu thị khoảng thời gian ngoài lúc làm việc gì đó hoặc thời gian rảnh rỗi sau hoạt động chính.
Công thức: [V/N] + 之余,S + VP
……之余 — ngoài lúc…, sau khi…
……之余 chỉ khoảng thời gian còn lại ngoài một hoạt động chính. Mẫu có sắc thái văn viết, trang trọng.
bận rộn; nhộn nhịp
“尽管日常工作十分忙碌,他依然坚持每天学习汉语。”
làm suy yếu; giảm bớt
“台风登陆后风力逐渐减弱,转为普通降雨。”
định nghĩa; phân định
“专家们正在重新界定这个概念的范畴。”
thể chất và tinh thần; tinh thần và thể chất
“适当的运动有利于身心健康。”
hưởng (quyền lợi, đặc quyền,...)
“每位公民依法享有言论自由和受教育的权利。”
đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ
“完善的社会福利制度能有效保障公民的基本生活。”
trước mặt ai; đối diện với ai
“有什么意见最好当面提出来,方便大家沟通解决。”
từ xa; đường dài; tầm xa
“由于疫情影响,公司决定让员工采用远程办公的方式,以保障大家的健康安全。”
hiểu lầm; tách biệt; rào cản (ngôn ngữ, v.v.)
“深入的沟通有助于消除两代人之间的思想隔阂。”
thêm; bổ sung
“如果需要加急处理这份文件,你需要支付额外费用。”
đội nhóm
“一个优秀的团队需要成员之间紧密合作。”
đêm
“路灯照亮了原本漆黑的黑夜。”
Theo lời Tiểu Mỹ, giải pháp nhằm cải thiện sự gắn kết là gì?
Đại Vệ cho rằng tình trạng nào dễ dẫn đến kiệt sức nghề nghiệp?