
Chỉnh sửa gen cây trồng thích ứng khí hậu · 不禁
Đánh giá đột phá công nghệ sinh học nông nghiệp ứng phó biến đổi khí hậu.
Giới thiệu
Phó từ 不禁 biểu thị cảm xúc hoặc phản ứng bột phát không kìm nén được trước một tác động ngoại cảnh. Thường đứng trước động từ tâm lý hoặc hành vi.
Công thức: Chủ ngữ + 不禁 + Động từ / Cụm vị ngữ
不禁 — Không kìm được trước phản ứng tự nhiên
不禁 (bù jīn) diễn tả phản ứng tự nhiên, bột phát, không chủ ý trước một tác động. Cấu trúc thường gặp trong văn viết, sắc thái tinh tế hơn 忍不住.
thẩm tra phê duyệt; xét duyệt
“该项工程需要经过环保部门审批后方可开工。”
mô phỏng; bắt chước; tương tự (thiết bị, trái ngược với kỹ thuật số)
“同学们在考前多次参加全真模拟考试,以适应节奏。”
(đất đai, v.v.) bị cuốn trôi; bị xói mòn; (nghĩa bóng) (nhân tài, tín đồ tôn giáo, quỹ đầu tư, v.v.) chuyển đi nơi khác
“植树造林能够有效防止水土流失。”
đoạn (của lời nói, v.v.); trích đoạn (từ sách, v.v.); tập (của câu chuyện, v.v.)
“这部电影的精彩片段引起了观众的兴趣。”
sinh thái
“保护生态平衡是全社会的共同责任。”
sinh vật; sinh vật sống; dạng sống
“海洋中有数以万计的未知生物。”
chứng kiến; tận mắt thấy; tận mắt chứng kiến
“许多游客亲眼目睹了日落时分壮丽的海上景观。”
khắc nghiệt; nghiêm khắc; đòi hỏi
“这个合同的条款过于苛刻。”
gen (từ mượn)
“科学研究表明,这种疾病与遗传基因有关。”
đất
“这里的土壤非常肥沃,特别适合种植优质水稻。”
hạn hán; khô cằn; khô hạn
“由于长期少雨,北方部分农田出现了严重干旱。”
đưa vào; kéo vào; giới thiệu
“公司决定引入先进的管理系统,以提高工作效率。”
Giống lúa mỳ mới có đặc điểm gì nổi bật so với cây trồng biến đổi gen truyền thống?
Cụm từ "不禁" trong phản ứng của Đại Vệ thể hiện điều gì?
