
Theo một nghĩa nào đó, thất bại cũng là bài học · 从某种意义上说
Luyện 从某种意义上说 qua việc nhìn nhận lại một thất bại.
Giới thiệu
“从某种意义上说” dùng để đưa ra nhận định từ một góc độ nhất định. Công thức: S + 从某种意义上说 + nhận định.
从某种意义上说: theo một nghĩa nào đó
Cụm 从某种意义上说 giới hạn nhận định vào một góc nhìn nhất định. Cụm thường đứng đầu câu, dùng trong văn viết, sắc thái học thuật.
lắng nghe chăm chú
“优秀的领导者总是善于倾听员工的意见。”
giai đoạn trước; giai đoạn đầu
“项目前期的准备工作比预期要复杂得多。”
thua; chịu thất bại
“球队在决赛中失利,球迷很失望。”
cơ hội; bước ngoặt; thời điểm quan trọng
“这次合作成了我们拓展市场的新契机。”
xem xét kỹ
“面对危机,企业管理者必须重新审视发展战略。”
hiểu; nhận thức
“经过老师的提示,他很快领悟了这道题的解法。”
quy trình; dòng; chuỗi quy trình
“公司简化了审批流程,提高效率。”
rõ ràng; kết luận; không thể chối cãi
“在确凿的证据面前,没有人能够否认事实。”
kết cục; kết thúc
“这部电影的结局出乎所有观众的意料,让人久久无法平静。”
nhận thức; liên quan đến nhận thức; hiểu biết
“心理学研究人的认知发展。”
tốc độ tiến triển
“经理要求我们每天汇报项目的最新进度。”
độ dai; tính bền bỉ; sức chịu đựng
“面对高强度的工作挑战,职场人需要具备强大的心理韧性。”
Tiểu Mỹ nhìn nhận thất bại lần này như thế nào?
Tiểu Mỹ dự định cải thiện việc hợp tác nhóm ra sao?