
Vì sao dự án thành công · 之所以…是因为…
Luyện 之所以…是因为… qua một buổi tổng kết dự án.
Giới thiệu
Trong buổi họp tổng kết, 王老师 hỏi 小美 vì sao dự án thành công. Mẫu 之所以…是因为… nêu kết quả trước, giải thích nguyên nhân sau.
Công thức: S + 之所以 + kết quả,是因为 + nguyên nhân.
之所以…是因为…: Sở dĩ... là vì...
Mẫu 之所以…是因为… dùng để giải thích nguyên nhân của một kết quả hoặc hiện tượng đã được nêu trước. Câu có sắc thái phân tích, nhấn mạnh lý do thật sự.
cực kỳ; vô cùng
“王老师在课堂上讲解语法结构时表现得极为严谨。”
giai đoạn trước; giai đoạn đầu
“项目前期的准备工作比预期要复杂得多。”
nhanh nhẹn; nhanh chóng; nhanh trí
“这位运动员身手敏捷,在比赛中轻松躲开了对手的攻击。”
động thái; hành động; biện pháp
“政府出台了一系列新的经济改革举措。”
giao nộp; chuyển giao
“软件开发团队承诺在下周五前按时交付项目。”
soạn thảo; lên kế hoạch; xây dựng
“法务部门已拟定好新项目的保密协议条款。”
ẩn giấu; tiềm ẩn; tiềm tàng
“我们必须提前评估项目的潜在风险。”
rơi xuống đất; được đặt xuống đất; chạm đất
“飞机平稳落地后,旅客们有序地排队下机。”
cột mốc
“该项技术的成功研发,是公司发展史上的重要里程碑。”
(thành ngữ) chăm lo mọi thứ; xử lý mọi việc
“制定大型活动方案必须面面俱到,注重细节。”
sở dĩ; lý do mà; nguyên nhân mà
“他之所以能在短时间内取得如此卓越的成绩,全凭日复一日的坚持。”
phối hợp; phối hợp với; cộng tác
“救援队协同当地政府和志愿者组织,在灾区迅速建立起物资分发点,确保受灾群众得到及时救助。”
Theo Tiểu Mỹ, nhân tố then chốt nào giúp dự án hoàn thành đúng hạn và đạt kỳ vọng?
Khi tiến độ ở mắt xích then chốt xuất hiện sai lệch, nhóm dự án đã xử lý thế nào?
