
Đánh giá cơ chế bình duyệt ẩn danh hai chiều · 未必
Luyện phó từ 未必 qua tranh luận về tính công bằng thực chất trong xuất bản bài báo khoa học.
Giới thiệu
Phó từ 未必 dùng để biểu thị sự phán đoán không chắc chắn hoặc bác bỏ một nhận định tuyệt đối, tương đương với 'chưa hẳn' hoặc 'chưa chắc'. Cấu trúc cơ bản: S + 未必 + V/Adj.
未必 — chưa chắc
未必 diễn tả một nhận định chưa chắc đúng, không phủ định tuyệt đối sự việc. Mẫu này thường dùng để phản biện nhẹ nhàng, có sắc thái trang trọng.
thẩm định; đánh giá; phán xét
“这篇论文已经递交同行评审,预计下个月会有结果。”
quy trình; dòng; chuỗi quy trình
“公司简化了审批流程,提高效率。”
tình cảm con người; mối quan hệ xã hội; tình bạn; ân huệ; một việc tốt
“他帮了我很大的忙,这份人情我一定要还。”
thành kiến; thiên kiến
“我们不应该对来自不同文化背景的人抱有偏见。”
không hiệu quả; mất hiệu lực
“这份合同已经过期失效,我们需要重新签订。”
thay vì... (dùng trong cấu trúc dạng 与其 (yǔqí) + {động từ 1} + 不如[bùrú] + {động từ 2} "thay vì {động từ 1}, tốt hơn nên {động từ 2}")
“与其在这里盲目猜测,不如直接去向老师请教。”
thẳng thắn; thành thật; ứng xử chân thành
“我们需要坦诚地交流,才能彻底解决矛盾。”
trích dẫn; dẫn chứng; giới thiệu; bổ nhiệm; (tin học) tham chiếu
“写论文时,必须明确标注所引用的参考资料。”
trả lời (một cáo buộc); bảo vệ luận án
“她准备了三个月,终于顺利通过了毕业论文答辩。”
chưa chắc; không hẳn
“价格贵的东西不见得质量就好。”
đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ
“完善的社会福利制度能有效保障公民的基本生活。”
dù cho; cho dù
“即便工作再忙,他也每天坚持抽空复习汉语。”
Theo lời Vương lão sư, tại sao quy trình bảo mật trên giấy tờ không còn đạt hiệu quả tuyệt đối?
Hai người đồng thuận với giải pháp nào nhằm cải thiện tính minh bạch học thuật?