
Chìa khoá thành công nằm ở sự kiên trì · 在于
Luyện 在于 qua việc chia sẻ bí quyết thành công.
Giới thiệu
Cấu trúc 在于 dùng để chỉ ra cốt lõi, bản chất hoặc nguyên nhân mấu chốt của sự việc.
Công thức: S + 在于 + Danh từ / Động từ / Mệnh đề (mang nghĩa: cốt ở, nằm ở).
在于: nằm ở, cốt ở
在于 dùng để nêu yếu tố then chốt quyết định một việc. Mẫu có sắc thái phân tích, thường gặp trong trình bày hoặc nghị luận.
cổ chai; (nghĩa bóng) nút thắt cổ chai; vấn đề cản trở tiến độ
“研发团队正全力攻克技术瓶颈,以确保项目按时交付。”
bí quyết; chìa khóa (để trường thọ); bí mật (của hạnh phúc)
“保持规律作息与平和心态,是王老师健康长寿的秘诀。”
khô khan và tẻ nhạt; không thú vị; tẻ nhạt
“每天重复同样的工作会让人感到枯燥。”
tập trung; chú ý; dồn toàn bộ sự chú ý
“他专注于学术研究,最终取得了突破性的成果。”
trước mắt; hiện tại; bây giờ
“眼下最紧要的任务是按时完成线上课程的研发。”
xa xôi; hẻo lánh
“即便相隔遥远的距离,王老师也始终关注着学生们的学业进展。”
tia lửa; tia sáng
“两位学者在讨论中碰撞出了思想的火花。”
mấu chốt; nút thắt (vấn đề)
“深入调研后,专家终于查明了该项目推进缓慢的核心症结所在。”
hợp lý, tất yếu, theo lẽ tự nhiên; rõ ràng và có cấu trúc chặt chẽ (văn bản)
“他们相恋多年,结婚是顺理成章的事情。”
yếu tố; nhân tố; lượng từ: 个 (gè)
“价格是影响消费者购买的关键因素。”
Theo lời Thầy Vương, yếu tố mấu chốt dẫn đến thành công là gì?
Thầy Vương gợi ý cách vượt qua giai đoạn đình trệ (nút thắt cổ chai) như thế nào?
