
Tái cấu trúc đào tạo liên ngành giữa khoa học và nghệ thuật · 不失为
Luyện cách đánh giá giải pháp thỏa hiệp trong cải cách giáo dục đại học.
Giới thiệu
Chủ điểm HSK8 giới thiệu cấu trúc 不失为 (cũng có thể coi là / cũng là một...), dùng để đưa ra đánh giá, nhận định tích cực hoặc giải pháp dung hòa hợp lý. Cấu trúc này thường đi kèm các cụm danh từ hoặc mệnh đề làm tân ngữ nhằm thể hiện sự tán đồng một cách khách quan.
Công thức: S + 不失为 + (NP / Mệnh đề tân ngữ)
不失为 — cũng có thể coi là: đánh giá tích cực có mức độ
不失为 (bù shī wéi) đánh giá một điều là lựa chọn tốt hoặc hợp lý trong hoàn cảnh nhất định, không khẳng định đó là lựa chọn hoàn hảo. Cấu trúc thiên về văn viết, thường dùng để nhận xét phương án.
thẩm mỹ; thưởng thức nghệ thuật; gu thẩm mỹ
“艺术教育有助于提高学生的审美能力与创造力。”
giao nhau; giao cắt; chồng chéo
“这两个学科有很多交叉研究的领域,值得深入探讨。”
giải quyết đồng thời nhiều việc; cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.)
“他在努力发展事业的同时,也尽量兼顾家庭生活。”
nan giải (vấn đề); khó xử
“这个问题非常棘手,我们需要开会共同商量对策。”
thị giác; tầm nhìn; thị lực
“这部电影给观众带来了震撼的视觉效果。”
soạn thảo; viết bản nháp
“律师正在起草一份新的合同。”
ngành kỹ thuật trong học thuật
“他从小就对机械感兴趣,大学选择了工科专业。”
không có hại; có thể cứ
“如果有疑问,你不妨直接问老师。”
khác biệt; sự khác nhau (về ý kiến, lập trường); sự không đồng ý; (toán học) phân nhánh
“双方在合同条款上存在严重的分歧。”
ủy ban
“该议案已递交专家评审委员会,结果下周公布。”
chất mang (hóa học); vật trung gian (dịch tễ học); phương tiện hoặc môi trường
“汉字是中华文明的重要载体,深刻反映了传统哲学的思维智慧。”
hợp tác; phối hợp
“这个跨国研究项目需要来自不同国家的科学家密切协作,共同攻克气候变化领域的核心难题。”
Nhận định nào sau đây phản ánh đúng thái độ của Thầy Vương về dự án thiết kế tạo sinh?
Thầy Vương đề xuất giải pháp gì để giải quyết bất đồng trong tiêu chí chấm điểm?