
Quy chế luân chuyển dữ liệu xuyên biên giới trong kinh tế số · 鉴于
Luyện ngữ cảnh lập pháp kinh tế số qua tranh luận giới hạn an ninh dữ liệu.
Giới thiệu
Cấu trúc 鉴于 + Sự thực/Bối cảnh, Chủ ngữ + Biện pháp/Quyết định dùng để nêu rõ căn cứ pháp lý hoặc tiền đề thực tế dẫn đến quyết sách quản lý. Trong bối cảnh kinh tế số, mẫu câu này thường xuất hiện trong các báo cáo chính sách và phân tích tuân thủ dữ liệu.
鉴于 + Tình hình thực tế / Căn cứ, S + Hành động
鉴于: xét thấy, xét bởi
鉴于 đứng đầu câu, nêu tình hình hoặc căn cứ khách quan. Vế sau nêu quyết định, biện pháp cụ thể; sắc thái hành chính, trang trọng.
xuyên quốc gia; đa quốc gia
“许多优秀的毕业生都渴望进入跨国企业工作。”
xét thấy; thấy rằng; vì
“鉴于目前形势,我们决定推迟会议。”
khả thi
“经过专家评估,这个商业投资方案在技术上完全可行。”
thẩm tra phê duyệt; xét duyệt
“该项工程需要经过环保部门审批后方可开工。”
mong đợi; chờ đợi
“全校师生都在期盼着新学期的到来。”
di chuyển; đi lang thang hoặc phiêu bạt; lưu thông (hàng hóa hoặc vốn)
“土地使用权的流转必须依法进行,不得侵害农民的合法权益。”
báo cáo (với cơ quan chức năng); khai báo (với hải quan)
“跨境电商平台须按规定如实向海关申报进出口商品货值。”
giám sát; phụ trách; quản lý
“政府正在不断加强对在线教育平台的监管力度。”
hệ thống; lượng từ: 个 (gè)
“王老师课程建立了完整科学的汉语语法教学体系。”
là có thể; là được
“学员登录平台后点击确认,即可开始在线测试。”
canh giữ cửa ải; kiểm tra việc gì đó
“王老师对教学质量严格把关,确保每个学员都能掌握核心考点。”
bí mật; thông tin mật
“这份文件属于公司高级机密。”
Theo lời thoại, nguyên nhân trực tiếp dẫn tới việc siết chặt thẩm tra tuân thủ xuyên biên giới là gì?
Giải pháp được hai người thống nhất để giảm tải thủ tục cho doanh nghiệp là gì?
