
Đánh giá hiệu quả thị trường giao dịch tín chỉ carbon · 越来越
Luyện cấu trúc 越来越 và 越…越… qua thảo luận kinh tế vĩ mô về cơ chế giá carbon.
Giới thiệu
日趋 / 随之 — Ngày càng / Kéo theo đó
日趋 (rìqū): Phó từ, biểu thị sự phát triển, thay đổi tăng dần theo thời gian (ngày càng). Thường dùng trong văn viết.
Công thức: 日趋 + Tính từ/Động từ (VD: 日趋完善, 日趋严格)
随之 (suízhī): Liên từ/Phó từ, biểu thị sự việc xảy ra ngay sau hoặc do tác động của sự việc trước đó (kéo theo đó, theo đó).
Công thức: Mệnh đề 1, (S) + 随之 + V/Adj
Cấu trúc tăng dần 越来越 và tương quan 越…越…
Hướng dẫn biểu thị mức độ tăng dần theo thời gian với 越来越 và biểu thị mối quan hệ tương quan biến đổi giữa hai vế với 越…越….
(tăng) từng ngày; (ngày càng nghiêm trọng) theo thời gian; dần dần
“随着竞争加剧,市场的需求日趋多样化。”
sắp xếp theo thứ tự; phát thải; xả (khí thải, nước thải, v.v.); (động vật) rụng trứng; xuất tinh
“政府严禁工厂向附近河流排放未经处理的污水。”
ngày càng; nhiều hơn và nhiều hơn; tăng dần
“环境保护的重要性日益受到人们的重视。”
giám sát; phụ trách; quản lý
“政府正在不断加强对在线教育平台的监管力度。”
năng lượng; nguồn năng lượng; lượng từ: 个 (gè)
“开发清洁能源是减少碳排放的关键举措。”
kinh tế thị trường
“在市场经济体制下,价格由供求关系决定,而非政府直接干预。”
thiếu hụt; khan hiếm
“由于行业快速发展,高水平翻译人才十分紧缺。”
miền; lĩnh vực; lãnh thổ; khu vực
“他在人工智能领域工作,技术先进。”
sắp xếp; bố cục; bố trí
“这家企业正在积极优化海外市场的产业布局。”
che phủ
“如今高速网络信号已经覆盖了偏远的山区。”
ít phát thải carbon
“王老师呼吁学员践行低碳生活,日常出行多乘公共交通。”
trải qua thay đổi căn bản; chuyển đổi; biến đổi; cập nhật (sang mẫu sản phẩm mới)
“这家传统制造企业正在向数字化方向转型。”
根据对话,王老师认为排放成本上升会带来什么结果?
王老师如何评价目前国内碳市场的运行状况?
