
Ai nấy đều ủng hộ quyết định này · 无不
Luyện 无不 qua việc mô tả sự ủng hộ tuyệt đối của mọi người với một quyết định.
Giới thiệu
“无不” nghĩa là “ai nấy đều, không ai không”, nhấn mạnh sự đồng thuận tuyệt đối. Công thức: S + 无不 + V.
Cấu trúc 无不: không ai không, đều
无不 là cấu trúc phủ định kép, biểu thị khẳng định tuyệt đối: tất cả đều, không có ngoại lệ. Cấu trúc mang sắc thái văn viết, trang trọng, nhấn mạnh hơn 都.
ngưng tụ; kết tụ; kết tinh
“这本教材凝聚了王老师多年的教学心血。”
hòa thuận; quan hệ thân thiện; hoà hợp với nhau
“他们同事之间的关系处理得非常融洽。”
chứng minh một quan điểm; diễn giải; chứng minh (thông qua lập luận)
“答辩委员会认为该课题的论证逻辑严密,证据充分。”
đều; không ai, không gì là không
“同事们无不认真完成每项任务。”
hiểu biết chung; đồng thuận
“经过多轮深入讨论,双方终于达成了共识。”
khác biệt; sự khác nhau (về ý kiến, lập trường); sự không đồng ý; (toán học) phân nhánh
“双方在合同条款上存在严重的分歧。”
cẩn thận; kỹ lưỡng; tỉ mỉ
“团队制定了周密的项目计划。”
thỏa hiệp; đạt được thỏa thuận; một sự thỏa hiệp
“双方在价格问题上最终达成了妥协。”
thích hợp; đúng đắn
“经理妥善处理了客户的投诉。”
lợi ích
“坚持早睡早起对身体健康大有益处。”
phối hợp; điều hòa; kết hợp
“各部门之间需要紧密配合,协调好工作进度。”
cân nhắc; đắn đo; suy xét kỹ
“这份合同的条款需要大家仔细斟酌。”
Mọi người có thái độ thế nào với quyết định này?
Vì sao mọi người đều ủng hộ quyết định?