
Xung đột nguyên tắc can thiệp trong phục chế văn hiến cổ · 在于
Luyện lập luận chuẩn mực bảo tàng học qua tình huống xử lý mộc bản mục nát.
Giới thiệu
Cấu trúc 在于 dùng để chỉ ra mấu chốt, bản chất hoặc nguồn gốc của một vấn đề, tương đương với "cốt ở", "nằm ở" trong tiếng Việt.
Công thức: S + 的关键 / 核心 + 在于 + Cụm danh từ / Phân câu
在于: nằm ở, cốt ở
在于 dùng để nêu yếu tố then chốt quyết định một việc. Mẫu có sắc thái phân tích, thường gặp trong trình bày hoặc nghị luận.
sinh vật; sinh vật sống; dạng sống
“海洋中有数以万计的未知生物。”
mù quáng; một cách mù quáng; thiếu hiểu biết
“投资理财切忌盲目跟风,必须做好全面的风险评估。”
thị giác; tầm nhìn; thị lực
“这部电影给观众带来了震撼的视觉效果。”
và thậm chí; đi đến mức
“全公司乃至整个行业都受到了影响。”
luân lý
“医学研究必须符合伦理道德。”
dọn sạch; loại bỏ
“软件系统正在自动清除垃圾文件。”
quá trình; tiến trình
“这本历史书记录了人类文明的进程。”
độ dai; tính bền bỉ; sức chịu đựng
“面对高强度的工作挑战,职场人需要具备强大的心理韧性。”
nguyên vẹn; trong tình trạng tốt
“这件古董虽然历经沧桑,但保存得依然十分完好。”
chất xơ; lượng từ: 种 (zhǒng)
“多吃富含膳食纤维的蔬菜水果,有助于促进肠道健康。”
rơi ra; rụng (tóc, răng, v.v.); bỏ sót (một ký tự khi viết)
“墙上的油漆因为老化而开始脱落。”
điều tiết; kiểm soát
“政府正在采取措施调控房地产市场。”
Vì sao Vương Lão sư không tán thành việc sử dụng màng polymer sinh học?
Phương án xử lý cuối cùng được hai người thống nhất là gì?