
Doanh số tăng, đồng thời chi phí cũng tăng · 与此同时
Luyện 与此同时 qua việc báo cáo tình hình kinh doanh có hai chiều.
Giới thiệu
Bài học luyện cách báo cáo hai xu hướng xảy ra đồng thời trong kinh doanh. Công thức: S + …;与此同时,S + 也 + ….
与此同时 (yǔ cǐ tóng shí) — cùng lúc đó, đồng thời
与此同时 nối hai sự việc diễn ra song song về thời gian. Cấu trúc mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết, tin tức và báo cáo.
đáng kể; ấn tượng
“王老师的汉语课程上线后取得了可观的销量。”
leo lên; (giá cả, v.v.) tăng lên
“气温持续攀升,大家要注意防暑降温。”
thảo nào; không có gì ngạc nhiên (rằng)
“他昨晚没睡好,难怪今天上课时一直打瞌睡。”
nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm
“近期原材料价格上涨,导致工厂的生产成本大幅增加。”
đồng thời; trong khi đó
“经济在快速发展,与此同时,环境保护问题也日益严峻。”
đồng bộ; đồng bộ hóa; giữ nhịp với
“云端数据会自动同步,方便我们在不同设备上查阅。”
tích hợp; chỉnh hợp
“公司决定整合各部门的业务资源,以提高整体运营效率。”
phân phối (kinh doanh); logistics
“跨国电子商务的高速发展有力带动了现代物流体系的全面升级。”
mấu chốt; nút thắt (vấn đề)
“深入调研后,专家终于查明了该项目推进缓慢的核心症结所在。”
điều phối (xe cộ, nhân viên, v.v.); lên lịch; quản lý
“经理正在合理调度员工来完成紧急任务。”
khối lượng bán ra
“这本书出版后迅速获得了极高的销量。”
số lần; tần suất; số thứ tự (trong một chuỗi)
“增加练习的次数有助于提高听说能力。”
Doanh số quý này thay đổi thế nào?
Nguyên nhân nào làm chi phí tăng?