
Quy định phòng thí nghiệm · 除非…否则…
Luyện 除非…否则… qua việc nhắc nhở quy định an toàn.
Giới thiệu
Trước cửa phòng thí nghiệm, Đại Vệ muốn vào làm thêm một thí nghiệm nhỏ. Thầy Vương nhắc điều kiện vào phòng và hướng dẫn xin phép để bảo đảm an toàn.
Công thức: 除非 + điều kiện cần, 否则 + S + hậu quả nếu không đáp ứng.
除非…否则… — Trừ phi… nếu không thì…
Mẫu câu nêu một điều kiện duy nhất để tránh kết quả xấu. Vế 否则 luôn nêu hệ quả không mong muốn khi điều kiện không được đáp ứng.
thẩm tra phê duyệt; xét duyệt
“该项工程需要经过环保部门审批后方可开工。”
lược bỏ; rút gọn; lược bớt
“为了节省时间,你可以省略一些细节。”
gây khó dễ cho ai; cố tình làm cho khó khăn; Phát âm Đài Loan [diāo nán]
“面试官提出的问题意在考核应变能力,并非故意刁难求职者。”
phải; cần; phải chắc chắn
“请各位学员务必于今晚八点前提交王老师布置的作业。”
đối chiếu; so sánh; đặt cạnh nhau để so sánh (như văn bản song song)
“翻译完毕后,我们要把译文和原文仔细对照以避免疏漏。”
thật sự không phải
“成功并非偶然,而是长期坚持努力的结果。”
mang theo; đem theo
“乘坐飞机时严禁携带易燃易爆等危险物品。”
có mục đích là; được dự định để; nhằm để (làm gì đó)
“该项国际学术研讨会旨在促进各国学者在人工智能领域的深入交流。”
mối nguy tiềm ẩn; hiểm họa tiềm tàng
“企业必须定期排查安全隐患,防止发生重大事故。”
(mang) trên người; (mang) theo bên mình
“乘坐公共交通工具时,请务必妥善保管好随身物品。”
kiểm tra và xác minh; xác nhận thực nghiệm; xác thực (một lý thuyết)
“系统需要发送短信验证码来验证用户身份。”
dụng cụ; thiết bị; lượng từ: 台 (tái)
“实验室里的仪器非常精密,使用时要格外小心。”
Đại Vệ phải đáp ứng điều kiện nào mới được vào phòng thí nghiệm?
Thầy Vương hướng dẫn Đại Vệ làm gì tiếp theo?
