
Áp lực công việc ngày càng tăng · 与日俱增
Luyện 与日俱增 qua việc chia sẻ áp lực công việc ngày càng lớn.
Giới thiệu
与日俱增: ngày càng tăng theo thời gian, thường nói về áp lực hoặc vấn đề tăng dần. Công thức: S + 与日俱增.
与日俱增: ngày càng tăng
与日俱增 chỉ sự tăng dần liên tục theo thời gian. Từ này thường dùng với danh từ trừu tượng, sắc thái văn viết, trang trọng.
kiệt sức; mệt mỏi
“经过一整天的连续开会,他感到非常疲惫。”
sự vụ; công việc
“王老师每天都要处理大量繁忙的教学事务。”
có lý trí; khôn ngoan; sáng suốt
“在市场波动时保持冷静并暂缓投资是明智的选择。”
rất khuya
“深夜里,城市的街道变得格外安静,只有偶尔经过的车辆打破沉默。”
lo âu; lo lắng; bồn chồn
“面对即将到来的大考,他心里感到非常焦虑。”
thể chất và tinh thần; tinh thần và thể chất
“适当的运动有利于身心健康。”
tăng đều đặn; tăng lên theo từng ngày
“随着考试临近,学生们内心的压力与日俱增。”
không biết; không hay
“他最近工作过于繁忙,不知何时才能抽空参加聚会。”
hồi phục; bình phục; dưỡng bệnh
“手术后他需要在家静心休养几个月才能完全康复。”
dư địa; khoảng trống; độ linh động
“谈判时我们要保持原则,也要留有余地。”
chiếm dụng
“临时召开的紧急会议占用了大家原本的午休时间。”
gửi thông tin phản hồi; phản hồi
“请大家把对这套新课程的意见及时反馈给王老师。”
根据对话,哪个因素对高小明的健康影响最大?
高小明打算如何改变下班后的习惯?