
Giá trị pháp lý của chứng cứ số thời AI · 不言而喻
Luyện thành ngữ 不言而喻 qua tình huống tư vấn tố tụng liên quan đến video giả mạo Deepfake.
Giới thiệu
Đoạn hội thoại diễn ra tại phòng tư vấn trợ giúp pháp lý, nơi Tiểu Mỹ và Thầy Vương đang thảo luận về một vụ án tống tiền bằng video giả mạo. Thầy Vương nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giám định dữ liệu gốc trong thời đại AI.
- Công thức:
S + 的重要性 + 不言而喻(Tầm quan trọng của S là điều hiển nhiên không cần phải nói).
不言而喻 — Không nói cũng rõ
不言而喻 biểu thị một sự thật quá rõ ràng nên không cần giải thích. Thành ngữ thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, nhất là ở câu kết luận.
can thiệp; tham gia vào
“监管部门已经依法介入调查这起商业欺诈案件。”
soạn thảo; viết bản nháp
“律师正在起草一份新的合同。”
trí tuệ nhân tạo (AI)
“人工智能技术的应用极大提升了在线教育的互动效率。”
nan giải (vấn đề); khó xử
“这个问题非常棘手,我们需要开会共同商量对策。”
làm giả; giả mạo; nguỵ tạo
“他因伪造公司财务报告而被法院判处三年有期徒刑。”
đương sự; người trực tiếp liên quan
“律师正在与案件当事人核对相关证据细节。”
dấu vết; vết tích; vết
“岁月在他的脸上留下了深深的痕迹。”
nhận hối lộ
“那位官员因为受贿被免去了职务。”
tư pháp; (hệ thống thực thi) công lý
“深化司法改革旨在确保每一个案件都得到公平公正审理。”
tầng trệt; tầng một; mức thấp nhất; tầng lớp thấp nhất (của xã hội, v.v.)
“大楼的底层设有便利店与咖啡馆,专供员工休憩。”
lật đổ
“最新的科学实验结果彻底推翻了以往的传统理论。”
sống động; giống như thật; rõ ràng
“这幅画上的花鸟形象栩栩如生,画得十分逼真。”
Tại sao phương pháp kiểm tra thông thường không phát hiện được vấn đề của đoạn video?
Tiểu Mỹ dự định làm gì tiếp theo để giải quyết vụ án?