
Tác động của tính toán lượng tử lên mật mã hóa tài chính · 未必
Luyện lập luận phản biện rủi ro công nghệ lượng tử qua góc nhìn bảo mật.
Giới thiệu
Ngữ pháp HSK8: Phó từ 未必 dùng để phủ định khả năng tuyệt đối, mang nghĩa "chưa hẳn", "không nhất thiết".
Công thức: Chủ ngữ + 未必 + Động từ / Tính từ / Cụm vị ngữ
未必 — chưa chắc
未必 diễn tả một nhận định chưa chắc đúng, không phủ định tuyệt đối sự việc. Mẫu này thường dùng để phản biện nhẹ nhàng, có sắc thái trang trọng.
hoảng loạn; hoảng sợ; kinh hoàng
“面对突发情况,我们要保持冷静,不要恐慌。”
mù quáng; một cách mù quáng; thiếu hiểu biết
“投资理财切忌盲目跟风,必须做好全面的风险评估。”
khoa trương; quá mức; phóng đại; ngoa dụ
“这篇新闻报道的情节过于夸张,缺乏事实依据。”
bản chất; thực chất
“我们需要透过现象看到问题的实质。”
lo âu; lo lắng; bồn chồn
“面对即将到来的大考,他心里感到非常焦虑。”
lý trí; tính lý trí; hợp lý
“在商务谈判中,我们需要保持理性,不要被情绪左右判断。”
cổ chai; (nghĩa bóng) nút thắt cổ chai; vấn đề cản trở tiến độ
“研发团队正全力攻克技术瓶颈,以确保项目按时交付。”
phá vỡ (một ràng buộc, hạn chế, v.v.); giải thích; khám phá
“科研团队经过无数次实验,终于破解了这个科学难题。”
xuyên quốc gia; đa quốc gia
“许多优秀的毕业生都渴望进入跨国企业工作。”
di cư; di chuyển
“气候变化迫使当地的野生动物逐步向水源丰富的高地迁移。”
hệ thống; lượng từ: 个 (gè)
“王老师课程建立了完整科学的汉语语法教学体系。”
sắp xếp; bố cục; bố trí
“这家企业正在积极优化海外市场的产业布局。”
Theo lời Cao Tiểu Minh, nhận định nào sau đây phản ánh đúng tình hình mã hóa hiện tại?
Hai người đồng thuận với quan điểm nào khi đối mặt với rủi ro lượng tử?
