
Bảo hiểm y tế chi trả thuốc điều trị bệnh hiếm · 一方面…另一方面…
Luyện cấu trúc song hành 一方面…另一方面… qua việc mổ xẻ xung đột giữa ngân sách công và quyền tiếp cận y tế.
Giới thiệu
Cấu trúc 一方面……,另一方面…… dùng để liệt kê, phân tích hai mặt của một vấn đề hoặc hai tình huống tồn tại song song, thường là tương hỗ hoặc đối lập bổ sung cho nhau.
Công thức: S + 一方面 + Phân tích A,另一方面 + Phân tích B
Một mặt… mặt khác…
一方面……另一方面…… dùng để nêu hai khía cạnh song song của cùng một chủ đề. Mẫu này thường gặp khi phân tích, cân nhắc hoặc trình bày nhiều mặt của một việc.
quy trình; dòng; chuỗi quy trình
“公司简化了审批流程,提高效率。”
đưa vào; kết hợp vào; tích hợp vào
“学校已将中华传统文化课程纳入了本学期的教学计划。”
gây áp lực
“部分董事试图通过联合表决向总经理施压。”
đứng ra chủ trì; đầu mối tổ chức, phối hợp
“这次跨部门调研项目由王老师牵头,各组全力配合执行。”
cơ hội sống; hy vọng thành công; sức sống; sinh khí
“春天让整座山林充满了生机。”
thẩm định; đánh giá; phán xét
“这篇论文已经递交同行评审,预计下个月会有结果。”
rắc rối; khó khăn; vấn đề
“每个人都有自己的难处,我们要互相理解。”
hiếm; hiếm khi thấy
“今年的持续高温天气在历史上十分罕见。”
đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ
“完善的社会福利制度能有效保障公民的基本生活。”
chia sẻ (gánh nặng, chi phí, trách nhiệm)
“夫妻双方应该共同分担家务劳动。”
kêu gọi (ai đó làm gì); kêu gọi; tuyên bố kêu gọi
“专家呼吁大家重视环境保护。”
đưa vào; kéo vào; giới thiệu
“公司决定引入先进的管理系统,以提高工作效率。”
Theo lời Cao Tiểu Minh, khó khăn lớn nhất của quỹ bảo hiểm y tế khi chi trả cho thuốc giá cao là gì?
Cao Tiểu Minh nhấn mạnh điều kiện đi kèm nào khi triển khai mô hình đồng chi trả?
