
Nghe câu chuyện, không kìm được xúc động · 不禁
Luyện 不禁 qua phản ứng cảm xúc khi nghe một câu chuyện cảm động.
Giới thiệu
小美 kể một câu chuyện về lòng tốt khiến cả hai không kìm được xúc động. 不禁 diễn tả cảm xúc hoặc phản ứng tự nhiên, không kìm được.
Công thức: S + 不禁 + động từ/cụm động từ.
不禁 — Không kìm được trước phản ứng tự nhiên
不禁 (bù jīn) diễn tả phản ứng tự nhiên, bột phát, không chủ ý trước một tác động. Cấu trúc thường gặp trong văn viết, sắc thái tinh tế hơn 忍不住.
thiện ý; thiện chí
“尽管他的建议没有被采纳,但大家都明白那是出于善意。”
trong phạm vi có thể của mình (thành ngữ); hết khả năng của mình; trong khả năng của mình
“作为一名志愿者,他总是在力所能及的范围内帮助贫困学生。”
chú ý; lưu ý; chú tâm đến
“请留意最新的通知公告。”
thở dài (vì cảm xúc); than thở
“王老师常常感叹时光飞逝,学生们转眼就毕业了。”
tình huống thực sự; sự thật
“警察正在仔细调查,希望能尽快了解这起案件的真情。”
tự trọng; tự tôn
“无论遇到什么困难,我们都应该尊重自己,懂得自尊自爱。”
nhân tiện; trong lúc đang làm việc khác; một cách thuận tiện
“我下班回家顺路去超市买了一些水果。”
đưa vào xem xét; chăm lo đến
“制定计划时,必须顾及各方利益。”
nghĩ đến; cứ nghĩ về; quan tâm đến
“出门在外,父母最惦记的就是子女的平安与健康。”
quên; không nghĩ về (ai đó hoặc điều gì đó) nữa
“随着时间的流逝,很多往事已被遗忘。”
không thể không (làm gì đó); không kiềm được
“听到这个好消息,她不禁笑了起来。”
kinh ngạc
“这座城市在过去十年里取得了惊人的发展速度。”
Vì sao cụ già bắt đầu mang bữa sáng cho đứa trẻ?
大卫 rút ra điều gì từ cách giúp đỡ của cụ già?